Ngày này Marketing rất phổ biến, nhưng chưa chắc ai cũng hiểu rõ hết các thuật ngữ trong Marketing. Yên tâm đi, bạn đã vào đúng trang rồi tôi tin bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm các thuật ngữ Marketing.
Các thuật ngữ trong Marketing cơ bản
Digital Marketing ( Tiếp thị kỹ thuật số )

Tiếp thị kỹ thuật số là tất cả các hình thức truyền thông thông qua các thiết bị kỹ thuật số nhằm thuyết phục khách hàng đặt mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Brand Positioning ( Định vị thương hiệu )
Định vị thương hiệu chính là cách làm nổi bật thương hiệu của bạn so với đối thủ cạnh tranh cũng như cách mà khách hàng xác định và kết nối với thương hiệu của bạn.
Brand Awareness ( Nhận diện thương hiệu )
Bạn có thể định vị thương hiệu của mình thông qua nhiều hình thức khác nhau, như truyền thanh, mạng xã hội,…
Nhận diện thương hiệu chính là mức độ mà người dùng có thể nhớ lại hoặc nhận ra thương hiệu của bạn. Gồm 2 yếu tố chính:
Nhớ lại tên thương hiệu: Đây là thước đo mức độ liên quan giữa tên thương hiệu với loại hình sản phẩm.
Nhận ra tên thương hiệu: Người tiêu dùng có thể nhận biết một thương hiệu khi thấy các thuộc tính như logo, màu sắc của thương hiệu.
Demand Generation ( Tạo nhu cầu )
Chính là cách thức khơi gợi khách hàng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Một cách dễ hiểu hơn, chính là dựa trên dữ liệu thu thập được từ các chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số để tạo ra nhận thức và sự quan tâm đến các dịch vụ của bạn.
Revenue Performance Management ( Quản lý hiệu suất doanh thu )
Quản lý hiệu suất doanh thu đảm bảo duy trì quá trình khách hàng mua lại hoặc mua thêm sản phẩm/dịch vụ để tối đa hóa lợi nhuận.
Inbound Marketing ( Tiếp thị trong nước )
Là phương pháp tiếp thị lấy khách hàng làm trung tâm. Nghĩa là tập trung vào việc thu hút những khách hàng tiềm năng thay vì tiếp thị tràn lan tới tất cả mọi đối tượng.
Lead Nurturing ( Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng )
Quá trình xây dựng và củng cố niềm tin với khách hàng tiềm năng để biến họ thành khách hàng thực sự. Mục tiêu của việc nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng chính là giúp cho họ có được trải nghiệm độc đáo và quan tâm đến sản phẩm của bạn nhiều hơn.
Flywheel
Mô hình Flywheel đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của doanh nghiệp và làm nổi bật các cơ hội bán hàng lại thông qua việc xây dựng mối quan hệ và cam kết dịch vụ khách hàng. Nó thể hiện cách mà bạn “giữ chân” khách hàng để họ lựa chọn sử dụng lại dịch vụ/sản phẩm của bạn.
Buyer Persona ( Chân dung khách hàng )
Chân dung khách hàng là bản phác thảo có phần hư cấu về các đặc điểm của những khách hàng lý tưởng của bạn.
Chân dung khách hàng có thể bao gồm các yếu tố như nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi,…
Ideal Customer Profile ( ICP – Hồ sơ khách hàng lý tưởng )
Là một bản mô tả giả định về loại hình công ty có thể gặt hái được nhiều thành công nhất trong lĩnh vực kinh doanh mà bạn đang thực hiện. Các công ty này có xu hướng đạt được chu kỳ bán hàng nhanh chóng, thành công và có tỷ lệ giữ chân khách hàng tốt nhất.
Sales Enablement ( Hỗ trợ bán hàng )
Hỗ trợ bán hàng là sự kết hợp giữa công tác huấn luyện, các công cụ và các nội dung để giúp đội ngũ sale của bạn hoạt động hiệu quả và tốt hơn.
Account – based Marketing ( ABM – Tiếp thị tập trung đối tượng )
Là cách tiếp cận tiếp thị đổi mới, sáng tạo hơn phương pháp tiếp thị truyền thông. Tiếp thị tập trung đối tượng là việc gửi các thông điệp phù hợp đến các tài khoản mục tiêu. Hình thức tiếp thị này sẽ hỗ trợ rất tốt cho các chiến lược kinh doanh sau khi đã tiếp cận ABM thành công.
Contextual Marketing ( Tiếp thị ngữ cảnh )
Tiếp thị ngữ cảnh là chiến lược xem xét các hành vi và điều kiện xung quanh nỗ lực tiếp thị của bạn để đảm bảo rằng các nội dung có liên quan đều được gửi đến đúng đối tượng.
Word – of – mouth Marketing ( WOM – Tiếp thị truyền miệng )
Tiếp thị truyền miệng ( WOM ) xảy ra khi một khách hàng nào đó thực sự hài lòng về sản phẩm/dịch vụ của bạn và giới thiệu cho những khách hàng tiềm năng khác. Họ có thể giới thiệu bằng lời nói hoặc văn bản.
Conversational Marketing ( Tiếp thị đối thoại )
Tiếp thị đối thoại được cho là cách tiếp thị nhanh nhất để thu hút người tiêu dùng hiểu rõ hơn về doanh nghiệp về sản phẩm của bạn thông qua các cuộc trò chuyện trực tiếp.
Hình thức này giúp xây dựng các mối quan hệ và tạo ra những trải nghiệm thực tế cho các khách hàng và người mua.
Marketing về tiếp thị và phát triển sản phẩm
Product Marketing ( Tiếp thị sản phẩm )
Là quá trình đưa một sản phẩm cụ thể ra ngoài thị trường và đảm bảo rằng sản phẩm đó thành công.
Go – to – market Strategy ( GTM – Chiến lược tiếp cận thị trường )
Chiến lược tiếp cận thị trường là một bản kế hoạch chỉ rõ cách mà bạn sẽ thể hiện những giá trị độc nhất của sản phẩm của mình. Cũng như cách thu hút khách hàng và đạt được lợi thế cạnh tranh.
Mục đích của chiến lược GTM chính là đưa ra lộ trình ra mắt sản phẩm ấn tượng và “ gây tiếng vang “ đối với khách hàng tiềm năng.
Product – market Fit ( Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường )
Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường nghĩa là sản phẩm của bạn phù hợp với nhu cầu của thị trường. Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường chỉ xảy ra ở giai đoạn giới thiệu và tăng trưởng trong vòng đời sản phẩm.
Minimum Viable Product ( MVP – Sản phẩm khả thi tối thiểu )
Sản phẩm khả thi tối thiểu là sản phẩm có đầy đủ các đặc trưng để đáp ứng thị trường mục tiêu của bạn.
Total Addressable Market (TAM – Tổng thị trường khả dụng )
Tổng thị trường khả dụng là số lượng doanh thu tiềm năng mà doanh nghiệp của bạn có thể đạt được nếu những người quan tâm đến sản phẩm của bạn thực sự mua chúng.
Có thể giúp bạn xác định được thị trường mục tiêu mà bạn nên tập trung tiếp thị và bán hàng.
Product – led Growth ( PLG – Tăng trưởng dựa trên sản phẩm )
Là chiến lược dựa vào chính sách sản phẩm để thu hút, tạo chuyển đổi và giữ chân khách hàng.
Product Qualified Lead ( PQL – Khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn sử dụng sản phẩm )
Thuật ngữ này ám chỉ những người đã dùng thử và thể hiện sự yêu thích đối với sản phẩm của bạn. Những khách hàng này có xu hướng sử dụng lại vì họ đã có sự tương tác qua lại với sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Thuật ngữ về các công cụ Marketing
Tech Stack ( Software Stack ) – Giải pháp ngăn xếp
Là tập hợp công nghệ và phần mềm mà một tổ chức sử dụng để điều hành hoạt động kinh doanh.
Customer Relationship Management (CRM – Quản lý quan hệ khách hàng )
CRM không chỉ là một cơ sở dữ liệu chứa các liên hệ. Mà nó còn là công cụ thúc đẩy bán hàng giúp xác định, phân tích nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Đó là một nền tảng toàn diện phục vụ cho quá trình bán hàng.
Tính năng chính của phần mềm CRM là khả năng lưu giữ thông tin liên hệ, ví dụ như tên, số điện thoại, email,…liên quan đến một đối tượng nhất định.
Content Management SystEM (CMS – Hệ quản trị nội dung )
Là phần mềm cho phép các marketer tạo, thiết kế, lưu trữ, chỉnh sửa, quản lý và theo dõi hiệu quả các nội dung hiện có trên website.
Marketing Automation ( Tự động hóa tiếp thị )
Việc sử dụng các phần mềm tự động hóa tiếp thị giúp các Marketer có thể sắp xếp các nhiệm vụ một cách hợp lý, tăng hiệu quả tổng thể, nắm bắt nhu cầu và mong muốn của khách hàng cũng như cải thiện chỉ số ROI.
Marketing Operations ( Hoạt động tiếp thị )

Định nghĩa “ hoạt động tiếp thị” ám chỉ tất cả mọi thứ diễn ra trong nền tảng CRM và tự động hóa tiếp thị của bạn.
Thông qua các hoạt động tiếp thị, bạn có thể truyền tải những thông điểm phù hợp, đúng thời điểm cho những người đang quan tâm đến sản phẩm và dịch vụ của bạn.
Sales Operations ( Hoạt động bán hàng )
Hoạt động bán hàng ám chỉ tất cả mọi thứ diễn ra trong nền tảng CRM và thúc đẩy bán hàng.
Thông qua Sales Operation, đội ngũ Sale của bạn sẽ giao tiếp hiệu quả với các khách hàng cũng như kiểm soát được quá trình bán hàng của họ.
Services Operations ( Hoạt động dịch vụ )
Là việc quản lý tất cả quy trình làm việc, các công cụ cũng như các quy trình cần thiết để duy trì và cải thiện trải nghiệm khách hàng tổng thể.
Revenue Operations ( Hoạt động doanh thu )
Hoạt động doanh thu là sự liên kết giữa tiếp thị, bán hàng và dịch vụ để thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tăng hiệu quả của kinh doanh.
Mục tiêu của hoạt động doanh thu là giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động hiệu quả hơn.
Các thuật ngữ Marketing về tiếp thị khách hàng
Customer Marketing ( Tiếp thị khách hàng )
Là một tập hợp các chiến lược và chiến thuật nhắm đối tượng tiềm năng để cải thiện trải nghiệm của họ khi sử dụng dịch vụ/sản phẩm của bạn.
Thông qua tiếp thị khách hàng, bạn có thể giữ chân khách hàng hiện tại, quảng bá thương hiệu và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng để chuyển đổi họ thành khách hàng thực sự.
Customer Acquisition ( Thu hút khách hàng )

Thuật ngữ “ Thu hút khách hàng “ đề cập đến tất cả các bước, quy trình và nguồn lực liên quan nhằm thu hút khách hàng ngay từ lần đầu tiên họ tới với doanh nghiệp của bạn.
Nhận diện thương hiệu, tạo khách hàng tiềm năng, tiếp thị sản phẩm, chiến lược nuôi dưỡng và bán hàng đều thuộc phạm vị thu hút khách hàng.
Customer Retention ( Giữ chân khách hàng )
“ Giữ chân khách hàng” thể hiện hành động tương tác với khách hàng hiện tại để thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Customer Expansion ( Mở rộng khách hàng )
Là hành động làm tăng MRR ( Doanh thu định kỳ hàng tháng ). Doanh thu này có thể tăng thêm nếu như doanh nghiệp của bạn có thể bán thêm nhiều sản phẩm hơn so với tháng trước hoặc bán kèm thêm.
Customer Success ( Thành công của khách hàng )
Thành công của khách hàng chính là những kết quả mong đợi mà khách hàng có được khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Khi khách hàng có thể tối đa hóa giá trị nhận được thì khả năng cao họ sẽ quay trở lại sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn cũng như truyền miệng cho nhiều đối tượng khác nữa.
Customer Support ( Hỗ trợ khách hàng )
Nghĩa là giải đáp mọi vấn đề/sự cố mà khách hàng của bạn đang gặp phải.
Customer Service ( Dịch vụ khách hàng )
Nghĩa là bạn hỗ trợ khách hàng của mình trong quá trình sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn, nhằm tối đa hóa hiệu quả sử dụng.
Customer Satisfaction ( Sự hài lòng của khách hàng )
Sự hài lòng của khách hàng chính là việc bạn quản lý mức độ thiện cảm của khách hàng. Xem sự hài lòng của khách hàng không những giúp bạn biết được cảm nhận của họ mà còn biết được liệu họ có giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của bjan cho người khác hay không.
Customer Journey ( Hành trình của khách hàng )
Chính là việc theo dõi trải nghiệm của khách hàng ngay từ lần đầu họ biết đến thương hiệu của bạn cho đến khi họ quyết định mua hàng.
Thuật ngữ về phễu Marketing
Top of the funnel ( ToFu – Đầu phễu )
Thuật ngữ “đầu phễu” đề cập đến quá giai đoạn đầu của quá trình mua hàng. Trong giai đoạn này, người mua mong muốn tìm kiếm thông tin hoặc sản phẩm để giải quyết những vấn đề đang gặp phải.
Middle of the funnel ( MoFu – Giữa phễu )
Phần giữa phễu đại diện cho giai đoạn của quá trình mua hàng. Người mua đã xác định được vấn đề của mình và nghiên cứu nhiều giải pháp khác nhau.
Bottom of the funnel ( BoFu – Đáy phễu )
Đại diện cho giai đoạn cuối cùng của quá trình mua hàng. Đây là giai đoạn mà người dùng đã xác định được vấn đề, nghiên cứu, rút ra các giải pháp khả thi và sẵn sàng mua hàng.
Marketing Qualified Lead ( MQL – Khách hàng tiềm năng để marketing )

Khách hàng tiềm năng để marketing là giai đoạn đứng thứ 3 trong vòng 6 giai đoạn của hành trình của người mua. MQL ám chỉ số lượng khách truy cập đã chuyển đổi.
Sales Qualified Lead ( SQL – Khách hàng tiềm năng để chốt sale )
Khách hàng tiềm năng để chốt sale ( bán hàng ) là giai đoạn thứ 4 trong vòng đời 6 giai đoạn của hành trình của người mua. Một MQL sẽ được xem như là một SQL khi họ bắt đầu trò chuyện về việc đặt mua sản phẩm/dịch vụ.
Conversation Qualified Lead ( CQL – Khách hàng tiềm năng để trò chuyện )
Tiếp thị hội thoại và chatbot ngày càng được sử dụng rộng rãi và phổ biến. Những khách hàng tiềm năng để trò chuyện chính là những đối tượng đã bày tỏ sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Buyer’s Journey ( Hành trình của người mua )
Ám chỉ tiến trình của người dùng từ lúc bắt đầu tìm kiếm và kết thúc bằng việc đặt mua sản phẩm/dịch vụ.
Nó bắt đầu từ giai đoạn nhận thức, nghĩa là khi người dùng nhận thấy họ đang gặp phải một vài vấn đề. Tiếp theo là giai đoạn cân nhắc, là đánh giá giải pháp khác nhau cho vấn đề của họ. Giai đoạn cuối cùng đó là quyết định, nghĩa là họ sẽ đưa ra lựa chọn và đặt mua sản phẩm/dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu của họ.
Multi – touch Revenue Attribution ( Phân bổ doanh thu đa điểm )
Là quá trình tổ chức, thu thập và lập danh mục tất cả các tương tác xảy ra khi một các nhân quyết định mua sản phẩm/dịch vụ của bạn.
Thuật ngữ về chiến lược Website và SEO
Lead Generation Website ( Trang thu hút khách hàng tiềm năng )
Mục tiêu chính của những website này là giới thiệu các sản phẩm/dịch vụ cũng như lĩnh vực kinh doanh của bạn.
Conversion Rate ( Tỷ lệ chuyển đổi )
Nó là tỷ lệ giữa số người hoàn thành hành động mà chủ sở hữu website mong muốn so với người truy cập vào. Những hành động bạn mong muốn có thể là: Điền vào biểu mẫu, nhấp vào các call – to – action hoặc gọi số hotline.
Conversion Rate Optimization ( CRO – Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi )
Tức là việc làm tăng tỷ lệ phần trăm khách hàng thực hiện hành động mong muốn sau này khi họ truy cập vào website. Ví dụ như điền vào biểu mẫu hoặc cung cấp thông tin cho chatbot,…
Wireframes ( Khung sườn website )
Khung sườn website được tạo ra nhằm mục đích sắp xếp các nội dung một cách khoa học để thúc đẩy người dùng thực hiện những hành động mà bạn mong muốn.
Web Content Outlines ( Dàn ý nội dung website )
Dàn ý nội dung website phản ánh cấu trúc mà một trang hoàn thiện sẽ sử dụng.
Dàn ý mà đội dung website bao gồm tiêu đề bài viết, nội dung chính, các thông tin kỹ thuật như siêu dữ liệu SEO, tiêu đề trang và vị trí của trang trong kiến trúc website.
Information Architecture ( Kiến trúc thông tin )
Là việc tổ chức và cấu trúc nội dung trước khi phát triển một website. Nó giúp bạn xác định được cách kết nối và phân loại nội dung trên website.
Landing Page ( Trang đích )
Trang đích là một trang web được tối ưu hóa để thu hút khách hàng tiềm năng. Bạn có thể sử dụng biểu mẫu ở trang đích để thu thập thông tin khách truy cập.
Thank You Page ( Trang cảm ơn )
Trang cảm ơn sẽ được hiển thị ngay sau khi khách hàng đã hoàn tất việc gửi thông tin trên trang đích.
Trang cảm ơn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Bởi vì chúng cung cấp các ưu đãi mà họ đang mong muốn có được.
A/B Split Testing ( Thử nghiệm A/B )
Là một thử nghiệm so sánh 2 biến số bằng cách hiển thị những biến số này một cách ngẫu nhiên cho các nhóm đối tượng khác nhau trong một khoảng thời gian cụ thể.
Responsive design(Thiết kế đáp ứng)
Thiết kế đáp ứng đề cập đến cách thức mà một website tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình mà người dùng đang xem
Nhờ thiết kế đáp ứng, website của bạn sẽ hiển thị co giãn phù hợp trên tất cả các thiết bị như máy tính, điện thoại hay máy tính bảng,…
Search Engine Optimization ( SEO-Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm )
Thuật ngữ Marketing này thể hiện công việc tối ưu nội dung và website của bạn để nó có thể được xếp thứ hạng cao trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm cũng như tăng lưu lượng truy cập
Paid Search ( Tìm kiếm có trả phí )
Là việc hiển thị quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm dựa trên các cụm từ hoặc từ khóa mà người dùng đang tìm kiếm
Tìm kiếm có trả phí hoạt động dựa trên nguyên tắc trả phí cho mỗi lần nhấp chuột. Nghĩa là bạn sẽ phải trả một mức chi phí nhất định khi có ai đó nhấp vào quảng cáo của bạn
Keyword Research ( Nghiên Cứu Từ Khóa )
Là quá trình xác định các cụm từ mà khách hàng tiềm năng của bạn đang tìm kiếm.
Trên đây là những thuật ngữ Marketing được xem là đầy đủ nhất được sưu tầm từ nhiều nguồn khác nhau, có thể giúp các bạn hiểu hơn về các thuật ngữ Marketing cần phải biết.
Trần Tuyết Linh
